Nghĩa chính
few — ít vải.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /fjuː/
English: Few people, few things.
Từ loại
- pronoun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Many are called, but few are chosen. | ít vải |
Liên quan
Trái nghĩa: many
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.