---
word: fickle
meaningVi: hay thay đổi, không kiên định
pos:
  - adjective
ipa: "'fikl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fickle nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fikl/

**fickle** — hay thay đổi, không kiên định.

## tính từ
- hay thay đổi, không kiên định
  - *fickle weather* — thời tiết thay đổi luôn
  - *a fickle lover* — người yêu không kiên định (không chung thuỷ)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
