---
word: figment
meaningVi: điều tưởng tượng; điều bịa đặt
pos:
  - noun
ipa: "'figmənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# figment nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'figmənt/

**figment** — điều tưởng tượng; điều bịa đặt.

## danh từ
- điều tưởng tượng; điều bịa đặt
  - *a figment of the mind* — điều tưởng tượng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
