{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"figure","word":"figure","url":"https://eword.vn/tu-dien/figure","html":"https://eword.vn/tu-dien/figure","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/figure.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/figure.json","meaningVi":"con số, hình vẽ; cơ thể, dáng vóc; nhân vật","definitionEn":"A number, image, or person of importance; to calculate or understand something","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"ˈfɪɡə(r)","ipaUs":"ˈfɪɡjər","examples":[{"en":"The company's sales figures increased by 20% this year.","vi":"Con số doanh số bán hàng của công ty tăng 20% năm nay."},{"en":"She has always been concerned about her figure and exercises regularly.","vi":"Cô ấy luôn chú ý đến dáng vóc của mình và tập thể dục thường xuyên."},{"en":"I need time to figure out what went wrong with the project.","vi":"Tôi cần thời gian để tìm ra vấn đề gì xảy ra với dự án."},{"en":"Einstein was a legendary figure in the world of science.","vi":"Einstein là một nhân vật huyền thoại trong thế giới khoa học."}],"collocations":["public figure","figure out","double figures","six-figure salary","key figure","historical figure","father figure"],"idioms":[],"synonyms":["number","shape","character","form","body","calculate"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**\"Figure\"** là từ vô cùng đa nghĩa trong tiếng Anh, phổ biến từ cấp A1.\n\n### Danh từ (Noun)\n\n1. **Con số, chữ số** — Ý nghĩa phổ biến nhất\n   - *double figures* = hai chữ số (10–99)\n   - *six-figure salary* = lương 6 con số (≥100.000)\n\n2. **Hình dáng, dáng vóc** — Đặc biệt về cơ thể người\n   - \"Keep a slim figure\" = giữ dáng thon gọn\n   - Thường dùng lịch sự hơn \"body\"\n\n3. **Nhân vật, người nổi tiếng**\n   - \"public figure\" = nhân vật công chúng\n   - \"historical figure\" = nhân vật lịch sử\n\n4. **Hình ảnh, tranh vẽ**\n   - Ít dùng trong tiếng Anh hiện đại\n\n### Động từ (Verb)\n\n**\"Figure out\"** = tìm ra, hiểu được (phrasal verb)\n- \"I can't figure out this math problem\" = Tôi không thể hiểu được bài toán này\n- Thường thay cho \"understand\", \"solve\"\n\n**\"Figure (on something)\"** = dự tính, tính toán\n- \"I figure on leaving at 6 AM\" = Tôi dự định rời đi vào 6 giờ sáng\n\n## Phân biệt từ tương tự\n\n| Từ | Ý khác biệt |\n|---|---|\n| **Figure** | Con số chính xác, nhân vật, dáng người |\n| **Number** | Cái số, đại lượng (rộng hơn) |\n| **Shape** | Hình dáng tổng thể (không nhấn dáng người) |\n| **Body** | Cơ thể vật chất (trung tính hơn) |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Figure out = Giải \"hình ảnh\" bằng suy luận** → Hãy tưởng tượng bạn có một bức tranh khó hiểu, phải \"figure out\" (tìm ra ý nghĩa).\n- **Public figures = Những người \"có hình dáng\" nổi tiếng** → Cách nhớ bằng hình tượng trực quan.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Figure\" có thể thay \"body\" được không?**  \nA: Có, nhưng \"figure\" lịch sự hơn và thường chỉ dáng vóc toàn thể. \"Body\" là từ trung tính, khoa học hơn.\n\n**Q: \"Figure out\" có thể thay \"understand\" không?**  \nA: Có, nhưng \"figure out\" mang ý \"khám phá sau quá trình suy luận\", còn \"understand\" là biết sẵn rồi.\n\n**Q: \"To figure\" (không có out) nghĩa gì?**  \nA: Thường là \"tính toán, dự tính\" hoặc \"xuất hiện\": \"She figured in the news last week\" (Cô ấy xuất hiện trong tin tức tuần trước — cách dùng lâu rồi).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/figure","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}