Phát âm: /filtʃ/
filch — ăn cắp, xoáy, móc túi.
ngoại động từ
- ăn cắp, xoáy, móc túi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Filch nghĩa là ăn cắp
Phát âm: /filtʃ/
filch — ăn cắp, xoáy, móc túi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).