---
word: fill-in
meaningVi: cái thay thế; người thay thế
pos:
  - noun
ipa: "'filin"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fill-in nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'filin/

**fill-in** — cái thay thế; người thay thế.

## danh từ
- cái thay thế; người thay thế
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) bản tóm tắt những sự việc cần thiết (của một vấn đề đang bàn...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
