---
word: fillet
meaningVi: dây bưng, dải lụa
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'filit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fillet nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'filit/

**fillet** — dây bưng, dải lụa.

## danh từ
- dây bưng, dải lụa (để buộc đầu)
- (y học) băng (để buộc bó vết thương)
- (kiến trúc) đường chỉ vòng
- đường gân, đường gờ (trên bìa sách...)
- thịt bê cuốn, thịt bò cuốn, cá lạng cuốn
- khúc cá to
- (số nhiều) lườn (ngựa, bò...)

## ngoại động từ
- buộc bằng dây băng
- trang trí bằng đường chỉ vòng
- róc xương và lạng (thịt, cá...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
