---
word: finale
meaningVi: đoạn cuối
pos:
  - noun
ipa: fi'nɑ:li
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# finale nghĩa là gì?

**Phát âm:** /fi'nɑ:li/

**finale** — đoạn cuối.

## danh từ
- đoạn cuối (cuộc chạy đua...)
- (âm nhạc) chương cuối
- (sân khấu) màn chót
- sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
