{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"finance","word":"finance","url":"https://eword.vn/tu-dien/finance","html":"https://eword.vn/tu-dien/finance","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/finance.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/finance.json","meaningVi":"tài chính; quản lý tiền bạc và vốn","definitionEn":"the management of money and other assets; to provide money for something","pos":["noun","verb"],"level":"b1","ipaUk":"ˈfɪnæns","ipaUs":"fɪˈnæns","examples":[{"en":"The company needs to improve its finance management to reduce costs.","vi":"Công ty cần cải thiện quản lý tài chính để giảm chi phí."},{"en":"The government will finance the new infrastructure project with tax revenue.","vi":"Chính phủ sẽ tài trợ dự án cơ sở hạ tầng mới bằng doanh thu thuế."},{"en":"She studied finance at university and now works as an investment banker.","vi":"Cô ấy học tài chính ở đại học và hiện làm việc như một nhân viên ngân hàng đầu tư."}],"collocations":["corporate finance","personal finance","finance department","finance director","finance charges","finance a purchase"],"idioms":[],"synonyms":["funding","capital","money management"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n\n**Finance** có hai cách sử dụng chính:\n\n### 1. Danh từ (Noun)\n- **Nghĩa:** Lĩnh vực hoặc hoạt động quản lý tiền bạc, tài sản, và vốn\n- Dùng để chỉ hệ thống tài chính, ngành ngân hàng, hoặc phòng ban tài chính trong công ty\n\n### 2. Động từ (Verb)\n- **Nghĩa:** Cung cấp vốn hoặc tiền để thực hiện một dự án hoặc mua sắm\n- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hay cá nhân\n\n## Phân biệt từ liên quan\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Finance** | Quản lý tiền bạc, vốn | Corporate finance |\n| **Funding** | Nguồn tiền cấp cho dự án | The project needs funding |\n| **Money** | Tiền tệ, tiền mặt | I have no money left |\n| **Capital** | Vốn đầu tư, tài sản có giá trị | The company needs more capital |\n\n## Các cụm từ phổ biến\n\n- **Personal finance:** Quản lý tài chính cá nhân (tiết kiệm, khoản vay, bảo hiểm)\n- **Corporate finance:** Quản lý tài chính công ty (vốn, đầu tư, lợi nhuận)\n- **Finance charge:** Lãi suất hoặc phí tài chính khi mua trả góp\n- **Finance director/manager:** Giám đốc/Trưởng phòng tài chính\n\n## Mẹo học\n\n- **Finance** thường liên quan đến **quản lý** và **lập kế hoạch** tiền bạc, không chỉ là tiền đơn thuần\n- Khi dùng động từ, hãy nhớ: *finance + something/someone* (tài trợ cho cái gì/ai)\n- Trong tiếng Anh công sở, \"finance\" dùng để chỉ toàn bộ phòng ban tài chính hoặc chính sách tài chính\n\n## Các dạng biến\n\n- **Financial** (tính từ): liên quan đến tài chính\n- **Financially** (tr副từ): về mặt tài chính\n- **Financier** (danh từ): nhà tài trợ, người có vốn\n- **Financing** (danh từ): quá trình cấp vốn","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/finance","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}