eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Fine-grained nghĩa là gì?

Fine-grained nghĩa là nhỏ thớ

adjective

Phát âm: /'fain'greind/

fine-grained — nhỏ thớ, mịn mặt.

tính từ

  • nhỏ thớ, mịn mặt (gỗ)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).