---
word: first
meaningVi: 'thứ nhất, cái đầu tiên'
pos:
  - adjective
  - adverb
  - noun
level: a1
ipaUk: /fɜːst/
ipaUs: /fɝst/
definitionEn: 'coming before all others in time, order, or importance'
examples:
  - en: This is my first time visiting Paris.
    vi: Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Paris.
  - en: She came first in the race.
    vi: Cô ấy về đích thứ nhất trong cuộc đua.
  - en: 'First, we need to finish our homework before playing.'
    vi: 'Trước tiên, chúng ta cần hoàn thành bài tập về nhà trước khi chơi.'
  - en: The first day of school is always exciting.
    vi: Ngày đầu tiên đi học luôn rất thú vị.
collocations:
  - first time
  - first place
  - first day
  - first impression
  - first aid
  - first name
  - first priority
synonyms:
  - initial
  - earliest
  - primary
  - foremost
antonyms:
  - last
  - final
  - final
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**first** có ba hình thức từ loại chính:
- **Tính từ (adjective)**: mô tả cái gì/ai là đầu tiên hoặc thứ nhất
- **Tr副từ (adverb)**: chỉ thứ tự hoặc diễn ra trước tiên
- **Danh từ (noun)**: cái hay người đầu tiên

## Cách dùng

| Hình thức | Ví dụ | Dịch |
|-----------|-------|------|
| **Adj + danh từ** | my first car | chiếc xe đầu tiên của tôi |
| **first + động từ** | First, add the eggs. | Trước tiên, thêm trứng vào. |
| **come/finish first** | He finished first. | Anh ấy hoàn thành thứ nhất. |
| **for the first time** | I tried sushi for the first time. | Tôi thử ăn sushi lần đầu. |

## Phân biệt dễ nhầm

- **first vs. at first**: "at first" = lúc ban đầu (nhưng có thể thay đổi); "first" = thứ nhất trong thứ tự
  - *At first, I was nervous, but then I felt better.* (Lúc đầu tôi lo lắng, nhưng sau đó tôi cảm thấy tốt hơn.)
  
- **first vs. the first**: "the first" dùng khi đã xác định cụ thể
  - *She is the first person I met.* (Cô ấy là người đầu tiên tôi gặp.)

## Mẹo nhớ

**"FIRST"** = **F**orward, **I**nitial, **R**anking **S**equence, **T**op
- Luôn là người/vật phía trước, ban đầu, hoặc xếp hạng cao nhất trong một chuỗi thứ tự.

## FAQ

**Q: "first" là danh từ hay tính từ?**
A: Nó có thể là cả hai. Khi nói "the first one" (cái thứ nhất), "first" là danh từ. Khi nói "my first day" (ngày đầu tiên của tôi), nó là tính từ.

**Q: Phải dùng "the first" hay "a first"?**
A: Dùng "the first" khi nó duy nhất hoặc xác định: *the first page* (trang đầu tiên). Dùng "a first" hiếm hơn, thường ở hình thức "a first for..." = lần đầu tiên (có sự kiện nào đó xảy ra).

**Q: "First" và "Firstly" khác nhau gì?**
A: "first" dùng phổ biến hơn, "firstly" (cũng có "first of all") chính thức hơn khi liệt kê.
