---
word: fisherman
meaningVi: người đánh cá, thuyền chài
pos:
  - noun
ipa: "'fiʃəmən"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fisherman nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fiʃəmən/

**fisherman** — người đánh cá, thuyền chài.

## danh từ
- người đánh cá, thuyền chài
- người câu cá, người bắt cá
- thuyền đánh cá

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
