eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Fishery nghĩa là gì?

Fishery nghĩa là công nghiệp cá

noun

Phát âm: /'fiʃəri/

fishery — công nghiệp cá; nghề cá.

danh từ

  • công nghiệp cá; nghề cá
    • inshore fishery — nghề lộng
    • deep-sea fishery — nghề khơi
  • nơi nuôi cá, nơi đánh cá

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).