Phát âm: /'fit'aut/
fit-out — thiết bị, trang bị.
danh từ
- thiết bị, trang bị
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Fit-out nghĩa là thiết bị
Phát âm: /'fit'aut/
fit-out — thiết bị, trang bị.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).