---
word: fit-up
meaningVi: sân khấu lưu động
pos:
  - noun
ipa: "'fit'ʌp"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fit-up nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fit'ʌp/

**fit-up** — sân khấu lưu động.

## danh từ,  (sân khấu),  (thông tục)
- sân khấu lưu động
- phông màn sân khấu lưu động
- gánh hát lưu động

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
