---
word: fitting
meaningVi: sự làm cho khớp, sự điều chỉnh; sự thử
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: "'fitiɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fitting nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fitiɳ/

**fitting** — sự làm cho khớp, sự điều chỉnh; sự thử.

## danh từ
- sự làm cho khớp, sự điều chỉnh; sự thử (quần áo)
- sự lắp ráp
- (số nhiều) đồ đạc, đồ đạc cố định (trong nhà); đồ trang trí (trong nhà, ô tô...)
- (số nhiều) máy móc

## tính từ
- thích hợp, phù hợp
- phải, đúng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
