---
word: flabbergast
meaningVi: làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm lặng đi vì kinh ngạc
pos:
  - verb
ipa: "'flæbəgɑ:st"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# flabbergast nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'flæbəgɑ:st/

**flabbergast** — làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm lặng đi vì kinh ngạc.

## ngoại động từ
- làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm lặng đi vì kinh ngạc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
