eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Flair nghĩa là gì?

Flair nghĩa là sự thính

noun

Phát âm: /fleə/

flair — sự thính, sự tinh; tài nhận thấy ngay.

danh từ

  • sự thính, sự tinh; tài nhận thấy ngay (cái gì tốt, cái gì lợi)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).