{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"flair","word":"flair","url":"https://eword.vn/tu-dien/flair","html":"https://eword.vn/tu-dien/flair","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/flair.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/flair.json","meaningVi":"phong cách, kinh nghiệm hoặc sự tinh tế trong cách làm việc","definitionEn":"A natural ability or skill; talent. An attractive combination of elegance and style. A distinctive and stylish quality.","pos":["noun"],"level":"b2","ipaUk":"fleə(r)","ipaUs":"fler","examples":[{"en":"She has a flair for languages and can speak five fluently.","vi":"Cô ấy có tài năng đặc biệt về ngôn ngữ và có thể nói lưu loát năm thứ tiếng."},{"en":"His culinary flair impressed all the dinner guests.","vi":"Tài năng nấu ăn của anh ấy đã ấn tượng tất cả những vị khách."},{"en":"The boutique has a lot of flair in its interior design.","vi":"Cửa hàng boutique này có phong cách rất tinh tế trong thiết kế nội thất."}],"collocations":["have a flair for","creative flair","artistic flair","show flair","natural flair","distinctive flair","personal flair","culinary flair","fashion flair","display flair"],"idioms":[{"phrase":"have a flair for something","meaningVi":"có năng khiếu hoặc tài năng đặc biệt cho cái gì đó","exampleEn":"He has a flair for numbers and is excellent at mathematics.","exampleVi":"Anh ấy có tài năng với con số và giỏi toán học."}],"synonyms":["talent","aptitude","gift","knack","style","panache","elegance"],"antonyms":["clumsiness","lack of skill","ineptitude"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Flair** là danh từ chỉ khả năng tự nhiên, tài năng hoặc phong cách tinh tế trong cách làm việc hoặc thể hiện bản thân. Từ này thường mang hàm ý tích cực, gợi lên sự thanh lịch, sáng tạo và độc đáo.\n\n## Cách dùng\n\n### 1. Chỉ tài năng hoặc năng khiếu\nKhi bạn nói ai đó có **flair**, bạn đang chỉ ra rằng họ có một khả năng đặc biệt, dù được sinh ra hay phát triển qua thực hành:\n- *She has a flair for graphic design.* (Cô ấy có năng khiếu thiết kế đồ họa.)\n\n### 2. Chỉ phong cách hoặc cách thể hiện\n**Flair** cũng có thể chỉ cách người nào đó thực hiện công việc với phong cách hoặc kinh nghiệm:\n- *He writes with a lot of flair.* (Anh ấy viết với phong cách rất lôi cuốn.)\n\n## Phân biệt với từ liên quan\n\n| Từ | Nội dung |\n|---|---|\n| **Flair** | Sự kết hợp giữa tài năng + phong cách + tinh tế (thường là khả năng bẩm sinh hoặc đã phát triển) |\n| **Skill** | Khả năng được học tập và luyện tập, kỹ thuật |\n| **Talent** | Khả năng bẩm sinh, thường tự nhiên và dễ phát triển |\n| **Style** | Cách riêng biệt, phong cách thể hiện |\n\n## Mẹo nhớ\nHãy tưởng tượng từ **\"flair\"** như sự kết hợp giữa \"**fl**air\" (tia sáng) — nó mang ý nghĩa sáng bóng, nổi bật, có thể kèm theo một chút \"fla**re**\" (tia lửa) — tạo ra sự chú ý và ấn tượng.\n\n## FAQ\n\n**Flair có phải lúc nào cũng chỉ tài năng không?**\nKhông hoàn toàn. **Flair** chủ yếu chỉ cách thể hiện với phong cách và tinh tế, không nhất thiết phải là khả năng kỹ thuật cao. Ví dụ: \"She served the meal with great flair\" — không nói về kỹ thuật nấu ăn mà về cách phục vụ với phong cách.\n\n**Khi nào dùng \"have a flair\" vs \"have talent\"?**\n- **Flair** → tài năng + cách thể hiện độc đáo và tinh tế\n- **Talent** → khả năng bẩm sinh hoặc sẵn có, đơn giản hơn","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/flair","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}