---
word: flamboyant
meaningVi: chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: flæm'bɔiənt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# flamboyant nghĩa là gì?

**Phát âm:** /flæm'bɔiənt/

**flamboyant** — chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt.

## tính từ
- chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoa mỹ, khoa trương, cường điệu, kêu
  - *a flamboyant speech* — bài nói khoa trương
- (kiến trúc) có những đường sóng như ngọn lửa

## danh từ
- (thực vật học) cây phượng
- hoa phượng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
