Phát âm: /'flɔ:lis/
flawless — không có vết, không rạn nứt.
tính từ
- không có vết, không rạn nứt
- không có chỗ hỏng
- hoàn thiện, hoàn mỹ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Flawless nghĩa là không có vết
Phát âm: /'flɔ:lis/
flawless — không có vết, không rạn nứt.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).