---
word: flee
meaningVi: chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
pos:
  - verb
ipa: flee
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# flee nghĩa là gì?

**Phát âm:** /flee/

**flee** — chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn.

## nội động từ fled
- chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
- biến mất; qua đi, trôi qua
  - *the night had fled* — đêm đã trôi qua
  - *time is fleeing away* — thời gian thấm thoát trôi qua

## ngoại động từ
- chạy trốn, vội vã rời bỏ
- trốn tránh, lẩn tránh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
