eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Fleeting nghĩa là gì?

Fleeting nghĩa là lướt nhanh

adjective

Phát âm: /fleeting/

fleeting — lướt nhanh, thoáng qua; phù du.

tính từ

  • lướt nhanh, thoáng qua; phù du

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).