Phát âm: /flex/
flex — dây mềm.
danh từ
- (điện học) dây mềm
ngoại động từ
- làm cong, uốn cong
nội động từ
- cong lại; gập lại (cánh tay)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Flex nghĩa là dây mềm
Phát âm: /flex/
flex — dây mềm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).