---
word: flexible
meaningVi: linh hoạt, có thể uốn cong được
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ˈfleksəbl/
ipaUs: /ˈfleksəbl/
definitionEn: able to bend or twist easily without breaking; capable of being
  adapted or changed readily to new conditions or circumstances
examples:
  - en: This rubber material is very flexible and can be bent into different shapes.
    vi: Vật liệu cao su này rất linh hoạt và có thể uốn cong thành nhiều hình dạng
      khác nhau.
  - en: We need a flexible approach to the project since requirements may change.
    vi: Chúng ta cần một cách tiếp cận linh hoạt đối với dự án vì các yêu cầu có thể
      thay đổi.
  - en: My schedule is quite flexible, so I can meet you on any day next week.
    vi: Lịch biểu của tôi khá linh hoạt, vì vậy tôi có thể gặp bạn bất kỳ ngày nào
      tuần tới.
collocations:
  - flexible schedule
  - flexible approach
  - flexible working hours
  - flexible arrangement
  - more flexible
synonyms:
  - adaptable
  - versatile
  - pliable
  - elastic
  - adjustable
antonyms:
  - rigid
  - inflexible
  - stiff
  - fixed
  - strict
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa cơ bản

**Flexible** có hai ý chính:
1. **Vật lý**: Có khả năng uốn cong, xoắn mà không bị gãy. Đó là tính chất của vật liệu hoặc vật thể.
2. **Trừu tượng**: Sẵn sàng thay đổi, thích ứng với điều kiện mới; không cứng nhắc.

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Flexible** | Linh hoạt, dễ uốn cong (vật & tinh thần) | *a flexible wire*, *flexible working* |
| **Elastic** | Co giãn, có khả năng trở lại hình dạng ban đầu | *elastic band*, *elastic demand* |
| **Adaptable** | Có khả năng thích ứng với hoàn cảnh mới | *an adaptable person* |
| **Rigid** | Cứng, không thể uốn cong; cứng nhắc (trái nghĩa) | *rigid rules*, *rigid metal* |

## Ngữ cảnh sử dụng

- **Công việc**: "flexible working hours", "flexible contract" — là một lợi ích thu hút nhân viên
- **Vật liệu**: "flexible plastic", "flexible tubing" — mô tả đặc tính vật lý
- **Cá nhân**: "be flexible with someone" — sẵn sàng nhượng bộ
- **Chiến lược**: "flexible strategy", "flexible plan" — có thể điều chỉnh theo tình huống

## Cách dùng

- **Tính từ đơn độc**: *This yoga mat is very flexible.* (chiếc thảm này rất mềm dẻo)
- **Với giới từ**: *flexible about timing*, *flexible in approach*, *flexible with deadlines*
- **So sánh**: *more flexible*, *the most flexible*
- **Danh từ**: flexibility (tính linh hoạt)

## Mẹo nhớ

**FLEXible = FLEX + ible** → từ gốc *flex* có nghĩa uốn cong (như câu lệnh "flex muscles"), nên *flexible* = "có thể uốn cong được" hoặc "có thể thay đổi được".
