---
word: flimsy
meaningVi: mỏng manh, mỏng mảnh
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: flimsy
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# flimsy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /flimsy/

**flimsy** — mỏng manh, mỏng mảnh.

## tính từ
- mỏng manh, mỏng mảnh
- hời hợt, nông cạn
  - *a flimsy excuse* — lời cáo lỗi hời hợt; lý do hời hợt
  - *a flimsy argument* — lý lẽ nông cạn
- tầm thường, nhỏ mọn

## danh từ
- giấy mỏng (các phóng viên hay dùng để viết bài)
- bài viết trên giấy mỏng (của các phóng viên)
- (từ lóng) tiền giấy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
