---
word: flip
meaningVi: Flíp
pos:
  - noun
  - verb
ipa: flip
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# flip nghĩa là gì?

**Phát âm:** /flip/

**flip** — Flíp.

## danh từ
- Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng)

## danh từ
- cái búng
- cái vụt nhẹ; cú đánh nhẹ mà đau
- (thông tục) chuyến bay ngắn

## ngoại động từ
- búng
  - *to flip a coin* — búng đồng tiền
  - *to flip somebody's ear* — búng tai ai
- đánh nhẹ
- quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu)

## nội động từ
- bật bật ngón tay
- quất, vụt
  - *to flip at something with a whip* — vụt roi vào cái gì
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tung đồng tiền (xem sấp ngửa để chọn bên trong cuộc thi đấu...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
