---
word: flippant
meaningVi: thiếu nghiêm trang, khiếm nhã, suồng sã, chớt nhã
pos:
  - adjective
ipa: flippant
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# flippant nghĩa là gì?

**Phát âm:** /flippant/

**flippant** — thiếu nghiêm trang, khiếm nhã, suồng sã, chớt nhã.

## tính từ
- thiếu nghiêm trang, khiếm nhã, suồng sã, chớt nhã
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hỗn láo, xấc xược

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
