---
word: flock
meaningVi: cụm, túm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: flock
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# flock nghĩa là gì?

**Phát âm:** /flock/

**flock** — cụm, túm.

## danh từ
- cụm, túm (bông, len)
- (số nhiều) len phế phẩm, bông phế phẩm (để nhồi nệm)
- bột len, bột vải (để rắc lên giấy dán tường)
- (số nhiều) (hoá học) kết tủa xốp, chất lẳng xốp

## ngoại động từ
- nhồi (nệm...) bằng bông len phế phẩm

## danh từ
- đám đông
  - *to come in flocks* — đến từng đám đông
- đàn, bầy
  - *a flock of ducks* — một đàn vịt
  - *the teacher and his flock* — giáo viên và học sinh của ông
- các con chiên, giáo dân
- đám con chiên nào cũng có con chiên ghẻ

## nội động từ
- tụ tập, quây quần, tập trung lại thành đám đông
- lũ lượt kéo đến
  - *crowds of people flocked to the theatre* — từng đám đông người lũ lượt kéo đến rạp hát
- (xem) bird

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
