floor-plan — sơ đồ tầng lầu.
danh từ
- sơ đồ tầng lầu
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Floor-plan nghĩa là sơ đồ tầng lầu
floor-plan — sơ đồ tầng lầu.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).