eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Floor-plan nghĩa là gì?

Floor-plan nghĩa là sơ đồ tầng lầu

noun

floor-plan — sơ đồ tầng lầu.

danh từ

  • sơ đồ tầng lầu

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).