---
word: flourish
meaningVi: phát triển, thịnh vượng; vẫy, vung (tay/vũ khí)
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: ˈflɒrɪʃ
ipaUs: ˈflɜːrɪʃ
definitionEn: to grow or develop in a healthy and vigorous way; to wave or swing
  something dramatically
examples:
  - en: The business flourished under her leadership, expanding to five new markets.
    vi: Công ty phát triển thịnh vượng dưới sự lãnh đạo của cô ấy, mở rộng sang năm
      thị trường mới.
  - en: Children flourish when they receive proper education and support.
    vi: Trẻ em phát triển tốt khi nhận được giáo dục và sự hỗ trợ đúng đắn.
  - en: He flourished his sword in the air before the battle began.
    vi: Anh ta vẫy thanh kiếm lên trời trước khi trận chiến bắt đầu.
  - en: With the right conditions, tropical plants flourish in the greenhouse.
    vi: Với điều kiện thích hợp, các cây nhiệt đới thịnh vượng trong nhà kính.
collocations:
  - flourish financially
  - flourish artistically
  - flourish creatively
  - flourish socially
  - economic flourish
synonyms:
  - thrive
  - prosper
  - succeed
  - blossom
  - wave
antonyms:
  - wither
  - decline
  - fail
  - stagnate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa và Cách Dùng

**Flourish** có hai nghĩa chính:

### 1. Phát triển, thịnh vượng (động từ/danh từ)
Chỉ sự phát triển mạnh mẽ, khỏe khoắn, đặc biệt trong kinh doanh, nghệ thuật hay sức khỏe.

- *The arts have flourished in this city for centuries.* (Nghệ thuật đã thịnh vượng trong thành phố này suốt nhiều thế kỷ.)
- *A flourish of creativity emerged from the new team.* (Một sự nổi bật sáng tạo từ đội ngũ mới.)

### 2. Vẫy, vung (động từ)
Chỉ cử động vung/vẫy cái gì đó (thường là vũ khí, nháy bút) một cách rầm rộ, có sức ấn tượng.

- *She flourished the documents triumphantly.* (Cô ấy vung những tài liệu lên một cách chiến thắng.)
- *The conductor flourished his baton.* (Nhạc trưởng vẫy gậy chỉ huy.)

## Phân Biệt từ Gần

| Từ | Ý khác nhau |
|---|---|
| **flourish** | Phát triển mạnh (tổng thể); vẫy cách kịch tính |
| **thrive** | Phát triển tốt do điều kiện thuận lợi; ít drama hơn |
| **prosper** | Trở nên giàu có, thành công (thường về tài chính) |
| **bloom** | Nở hoa, có hình ảnh tự nhiên, mềm mại hơn |

## Mẹo Nhớ

- **Flourish** có gốc từ Latin *florem* (hoa) → hình dung **như hoa nở rộ** = phát triển thịnh vượng
- Cách vung vẫy (gesture) thường **theatrical, eye-catching** (kịch tính, gây chú ý)

## Các Cụm Từ Thường Gặp

- *in full flourish* = ở giai đoạn cao điểm
- *make a flourish* = làm một cái vẫy/động tác ấn tượng
- *flourish of trumpets* = tiếng kèn rầm rộ (thường trong lễ tế)

## FAQ

**Q: "Flourish" có thể dùng cho con người không?**  
A: Có. *He flourished as a musician after moving to Paris.* (Anh ấy thịnh vượng như nhạc sĩ sau khi chuyển đến Paris.)

**Q: Từ "flourishing" (tính từ) có ý nghĩa gì?**  
A: *A flourishing business* = một doanh nghiệp đang phát triển tốt, sôi động.

**Q: Có quá thê lương khi nói "flourish" thay vì "grow"?**  
A: Có phần vậy. *Flourish* = grow + thêm sự phát triển **khoẻ và rõ rệt**; *grow* đơn giản hơn.
