---
word: flower
meaningVi: 'hoa, bông hoa'
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: ˈflaʊə(r)
ipaUs: ˈflaʊər
definitionEn: >-
  the reproductive part of a plant, typically colorful and fragrant, that
  contains petals; or (verb) to produce flowers, to bloom
examples:
  - en: She picked a beautiful red flower from the garden.
    vi: Cô ấy hái một đoá hoa đỏ xinh đẹp từ khu vườn.
  - en: The roses are flowering beautifully this spring.
    vi: Những bông hồng nở hoa rất xinh đẹp mùa xuân này.
  - en: He gave her a bouquet of flowers for her birthday.
    vi: Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa để chúc mừng sinh nhật.
  - en: The cherry blossoms are the most famous flowers in Japan.
    vi: Hoa anh đào là những bông hoa nổi tiếng nhất ở Nhật Bản.
synonyms:
  - bloom
  - blossom
  - flowering plant
collocations:
  - wild flower
  - cut flowers
  - flower garden
  - flower pot
  - sunflower
  - in full bloom
  - flower bed
  - pick a flower
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Noun:** Phần sinh sản của cây cối, thường có màu sắc rực rỡ và mùi thơm, có cánh hoa (petals). Trong cuộc sống hàng ngày, "flower" chỉ bông hoa được dùng để cắm, trang trí hoặc tặng tặng.

**Verb:** Nở hoa, ra hoa, nở rộ. Dùng khi nói về quá trình một cây sinh sản.

## Cách dùng

| **Ngữ cảnh** | **Ví dụ** |
|---|---|
| Miêu tả vật thể cụ thể | *I love the smell of this flower.* (Tôi yêu mùi hương của bông hoa này) |
| Nói về số lượng | *There are thousands of flowers in the park.* (Có hàng nghìn bông hoa trong công viên) |
| Verb – quá trình nở hoa | *The garden will flower in spring.* (Khu vườn sẽ nở hoa vào mùa xuân) |
| Danh từ ghép | *flower pot, flower garden, flower shop* |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Flower** (hoa) ≠ **Flour** (bột mì) – dễ nhầm vì phát âm giống nhau trong tiếng Anh!
- **Flower** (danh từ chính) ≠ **Bloom** (nở hoa) – "bloom" cũng có nghĩa nở hoa nhưng thường hơi hình thức
- **Flower** ≠ **Weed** (cỏ dại) – cả hai là thực vật nhưng flower được mong muốn, weed thì không

## Mẹo nhớ
Nhớ rằng **"flower"** có **"low"** bên trong – hoa thường mọc ở độ cao thấp hoặc trên cây, và từ này chứa chữ "flow" (dòng chảy), giống như sức sống của cây chảy vào hoa để nó nở rộ.

## FAQ

**Q: "Flower" là danh từ đếm được hay không đếm được?**
A: Là danh từ **đếm được** (countable). Ví dụ: *one flower, two flowers, many flowers*

**Q: Sự khác biệt giữa "flower" và "blossom"?**
A: *Blossom* thường dùng cho hoa trên cây ăn quả (như hoa lê, hoa mận), còn *flower* mang ý nghĩa tổng quát hơn.

**Q: Làm sao phân biệt "in full bloom" vs "blooming"?**
A: *In full bloom* = hoa đã nở hết, đang ở trạng thái tuyệt đẹp. *Blooming* = đang trong quá trình nở (có thể chưa nở hết).
