flub — làm lộn xộn.
ngoại động từ
- làm lộn xộn
nội động từ
- lầm lẫn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Flub nghĩa là làm lộn xộn
flub — làm lộn xộn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).