Phát âm: /fluctuate/
fluctuate — dao động, lên xuống, thay đổi bất thường.
nội động từ
- dao động, lên xuống, thay đổi bất thường
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Fluctuate nghĩa là dao động
Phát âm: /fluctuate/
fluctuate — dao động, lên xuống, thay đổi bất thường.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).