{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"fluent","word":"fluent","url":"https://eword.vn/tu-dien/fluent","html":"https://eword.vn/tu-dien/fluent","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/fluent.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/fluent.json","meaningVi":"lưu loạt, trôi chảy; nói/viết thành thạo (một ngôn ngữ)","definitionEn":"able to speak or write a language easily and accurately; flowing smoothly and expressively","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈfluːənt/","ipaUs":"/ˈfluːənt/","examples":[{"en":"She is fluent in three languages: English, French, and Mandarin Chinese.","vi":"Cô ấy thành thạo ba ngôn ngữ: tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Trung Quốc."},{"en":"His fluent speech impressed the audience during the conference.","vi":"Bài phát biểu lưu loạt của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả trong hội nghị."},{"en":"The pianist played the concerto with fluent, graceful movements.","vi":"Nhạc sĩ piano chơi bài concerto với những chuyển động lưu loạt và duyên dáng."},{"en":"After living in Japan for five years, he became fluent in Japanese.","vi":"Sau khi sống ở Nhật Bản năm năm, anh ấy đã nắm vững tiếng Nhật."}],"collocations":["fluent speaker","fluent in English/French/Spanish","become fluent","speak fluent","fluent conversation"],"idioms":[],"synonyms":["articulate","eloquent","smooth","proficient"],"antonyms":["hesitant","halting","broken","stilted"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Fluent** (tính từ) mô tả khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách mượt mà, tự nhiên và không gặp khó khăn. Nó cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ sự biểu hiện nào (nói, viết, chuyển động) diễn ra với sự dễ dàng và thanh lịch.\n\n### Các cách dùng chính\n\n1. **Về ngôn ngữ** (phổ biến nhất)\n   - \"*fluent in + ngôn ngữ*\": Chỉ khả năng nói/viết một ngôn ngữ thành thạo\n   - Ví dụ: *fluent in German*, *fluent in Mandarin*\n   - Mức độ: Người nói fluently thường có từ vựng phong phú, ngữ pháp chính xác, và phát âm tự nhiên\n\n2. **Về phong cách/cách biểu hiện**\n   - Mô tả nói chuyện, viết lách, hoặc biểu diễn có tính chảy loạn\n   - Ví dụ: *a fluent writer*, *fluent movements in dance*\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Fluent** | Nói/viết mượt mà, thành thạo; không ngập ngừng | She's fluent in Spanish after 3 years abroad |\n| **Proficient** | Có kỹ năng, yên tâm; nhưng có thể ít nhấn mạnh sự \"mượt mà\" | He's proficient in coding (có kỹ năng nhưng có thể nói hơi chậm) |\n| **Bilingual** | Nói thạo hai ngôn ngữ (mà không chỉ \"tốt\"); chỉ số lượng | She's bilingual: English and Tagalog |\n| **Native speaker** | Người nói tiếng mẹ đẻ | He's a native English speaker |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Fluent** ← **Fluid** (chảy, lỏng). Imagine your words \"flowing\" like water — smooth and uninterrupted.\n- **Synonym gợi nhớ**: \"*smooth talker*\" — người nói mượt mà, giống fluent speaker.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Sau bao lâu học tiếng Anh thì có thể \"fluent\"?**\nA: Không có thời gian cố định. Nó phụ thuộc vào:\n- Thời gian học/luyện tập hàng ngày (2–3 giờ/ngày → 2–3 năm)\n- Môi trường sống (ở nước tiếng Anh → nhanh hơn)\n- Khả năng cá nhân (IQ, trí nhớ, sự hứng thú)\n\nNhiều người phải học 5–10 năm để thực sự fluent.\n\n**Q: \"Native fluent\" có phải là thuật ngữ tiêu chuẩn không?**\nA: Không, nó dư thừa. Native speakers tự động fluent. Chỉ nói \"native speaker\" hoặc \"fluent speaker\" thôi.\n\n**Q: Còn cách nào khác để nói thành thạo một ngôn ngữ?**\nA: \n- \"*near-native proficiency*\" (gần như bản địa)\n- \"*advanced level*\" (trình độ cao)\n- \"*C2 level*\" (CEFR — bậc cao nhất)\n\n## Ngữ cảnh sử dụng\n\n- **CV/hồ sơ xin việc**: \"Fluent in English and French\" (chuẩn)\n- **Lớp học**: \"By the end of this course, you will be fluent in conversational Spanish\"\n- **Đàm phán/hợp đồng**: \"The translator must be fluent in at least two languages\"\n\n## Hình thức từ khác\n\n- **Fluently** (trạng từ): Cô ấy nói Anh fluently (cô ấy nói tiếng Anh thành thạo)\n- **Fluency** (danh từ): Tính từ chủ yếu dùng là *language fluency* (khả năng nói lưu loạt)\n- **Fluent speaker** (danh từ cụm): Người nói lưu loạt","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/fluent","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}