---
word: fluid
meaningVi: lỏng, dễ cháy
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: fluid
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fluid nghĩa là gì?

**Phát âm:** /fluid/

**fluid** — lỏng, dễ cháy.

## tính từ
- lỏng, dễ cháy
- hay thay đổi
  - *fluid opinion* — ý kiến hay thay đổi
- (quân sự) di động (mặt trận...)

## danh từ
- chất lỏng (gồm chất nước và chất khí)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
