---
word: flunk
meaningVi: hỏng
pos:
  - verb
ipa: flunk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# flunk nghĩa là gì?

**Phát âm:** /flunk/

**flunk** — hỏng.

## ngoại động từ,  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục)
- hỏng (thi)
  - *to flunk the examination* — hỏng thi, thi trượt
- đánh hỏng, làm thi trượt

## nội động từ,  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục)
- hỏng thi, thi trượt
- chịu thua, rút lui
- (thông tục) đuổi ra khỏi trường (vì lười biếng...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
