---
word: fly
meaningVi: con ruồi; bay; phi công
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
level: a1
ipaUk: /flaɪ/
ipaUs: /flaɪ/
definitionEn: a small insect with two wings; to move through the air; fashionable or stylish
examples:
  - en: A fly landed on the table.
    vi: Con ruồi đậu trên bàn.
  - en: The bird can fly very high in the sky.
    vi: Con chim có thể bay rất cao trên bầu trời.
  - en: I will fly to Japan next month.
    vi: Tôi sẽ bay tới Nhật Bản vào tháng tới.
  - en: That's a really fly outfit!
    vi: Đó là trang phục thực sự sành điệu!
synonyms:
  - insect
  - soar
  - travel by air
  - fashionable
antonyms:
  - land
  - ground
  - boring
collocations:
  - fly away
  - fly a kite
  - fly high
  - fly into a rage
  - time flies
  - fly-by-night
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Fly** có ba nghĩa chính:
1. **Noun**: Con ruồi (insect nhỏ có hai cánh)
2. **Verb**: Bay, di chuyển qua không khí; đi bằng máy bay
3. **Adjective** (slang): Sành điệu, lạnh lùng, hấp dẫn

## Cách dùng

### Nghĩa 1: Con ruồi (danh từ)
- *There's a fly in my soup.* (Có con ruồi trong canh tôm của tôi.)
- *Flies are attracted to sweet food.* (Ruồi bị thu hút bởi thức ăn ngọt.)

### Nghĩa 2: Bay (động từ)
- **Chủ ngữ bay tự nhiên**: *Birds fly south in winter.* (Chim bay về phía nam vào mùa đông.)
- **Bằng máy bay**: *We flew to Paris last summer.* (Chúng tôi bay tới Paris hè năm ngoái.)
- **Cảm xúc/sự kiện diễn ra nhanh**: *Time flies when you're having fun.* (Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.)

### Nghĩa 3: Sành điệu (tính từ, slang)
- *He's wearing a fly jacket.* (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác lạnh lùng.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **fly** | bay; con ruồi | *The plane flies at night.* |
| **flock** | đàn chim | *A flock of birds flew overhead.* |
| **flutter** | rung động cánh (từ từ) | *Butterflies flutter around flowers.* |

## Mẹo nhớ

- **Fly (noun)**: Hình dung con **ruồi** nhỏ (có chữ **f** giống lấy chữ đầu)
- **Fly (verb)**: Think "**F**reely in the sKy" – tự do trong bầu trời
- **Fly (slang)**: Nghe như "**fly**girl/flyboy" – người lạnh lùng, sành điệu (từ hip-hop 90s)

## FAQ

**Q: "Fly" với "flight" khác nhau gì?**
A: *Fly* = hành động bay; *flight* = chuyến bay có kế hoạch (Flight 123 from London to Tokyo)

**Q: Làm sao phát âm đúng?**
A: /flaɪ/ – giống như "fl" + "eye", không phải "flai"

**Q: "Time flies" là cụm từ gì?**
A: Thành ngữ dùng khi thời gian trôi nhanh mà không hay biết. *Time flies when you're busy.* = Thời gian trôi nhanh khi bạn bận rộn.
