---
word: focus
meaningVi: tập trung, hướng sự chú ý hoặc ánh sáng vào một điểm hoặc vấn đề cụ thể
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈfəʊkəs/
ipaUs: /ˈfoʊkəs/
definitionEn: the center of interest or activity; to concentrate attention or
  effort on something specific
examples:
  - en: We need to focus on improving our customer service.
    vi: Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.
  - en: The camera's focus is sharp on the mountain in the distance.
    vi: Tiêu cự của máy ảnh tập trung rõ ràng vào ngọn núi ở xa.
  - en: Her main focus this year is to complete her degree.
    vi: Tâm điểm chính của cô ấy năm nay là hoàn thành bằng cấp của mình.
  - en: I can't focus with all this noise around me.
    vi: Tôi không thể tập trung được với tất cả tiếng ồn xung quanh.
collocations:
  - focus on
  - focus of attention
  - bring into focus
  - in focus
  - out of focus
  - focus group
  - main focus
synonyms:
  - concentrate
  - centre
  - direct
  - aim
  - target
antonyms:
  - blur
  - distract
  - scatter
  - disperse
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Focus** có hai nghĩa chính:

1. **Danh từ**: Điểm tập trung, trọng tâm, tâm điểm của sự chú ý hoặc hoạt động
   - "The focus of the meeting was budget cuts." (Tâm điểm của cuộc họp là cắt giảm ngân sách)

2. **Động từ**: Tập trung sự chú ý, hướng ánh sáng/tia vào một điểm cụ thể
   - "Please focus the projector on the screen." (Vui lòng hướng máy chiếu vào màn hình)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Focus** | Tập trung chú ý vào một điểm | Focus on your studies |
| **Concentrate** | Dồn toàn bộ tinh lực vào một việc | Concentrate harder |
| **Concentrate** | Để trở nên đặc (chất lỏng) | Orange juice concentrate |
| **Spotlight** | Ánh sáng tập trung hoặc sự chú ý công cộng | In the spotlight |

## Cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau

**Trong học tập/công việc:**
- "I need to focus on this project for the next two weeks." (Tôi cần tập trung vào dự án này trong hai tuần tới)

**Trong nhiếp ảnh/quang học:**
- "The camera is struggling to focus in low light conditions." (Máy ảnh gặp khó khăn khi lấy nét trong điều kiện ánh sáng yếu)

**Trong sức khỏe tâm thần:**
- "She lacks focus and gets distracted easily." (Cô ấy thiếu khả năng tập trung và dễ bị xao nhãng)

## Mẹo nhớ

**F.O.C.U.S** = **F**ixed **O**n **C**areful **U**se of **S**ubmind  
Hãy tưởng tượng "focus" như một chùm tia sáng thu hẹp lại thành một điểm sáng nhất — đó là nơi sự chú ý của bạn đều hướng tới.

## Các cụm từ thông dụng

- **focus on** (tập trung vào): "Let's focus on the problem at hand."
- **in focus** (rõ ràng, sắc nét): "The image is in focus now."
- **out of focus** (mờ, không rõ): "The background is out of focus."
- **focus group** (nhóm thảo luận): "We conducted a focus group with 50 participants."
- **bring into focus** (làm rõ, chú ý tới): "This report brings key issues into focus."

## FAQ

**Q: Có cách nào để cải thiện khả năng tập trung?**
A: Hãy loại bỏ những thứ gây xao nhãng, chia công việc thành những phần nhỏ hơn, và thường xuyên nghỉ ngơi ngắn.

**Q: "Focus" là danh từ hay động từ?**
A: Nó có thể là cả hai. Danh từ: "The focus is on quality." Động từ: "Focus on the task."

**Q: Số nhiều của "focus" là gì?**
A: **Foci** (dạng Latin) hoặc **focuses** (dạng hiện đại). Cả hai đều chính xác.
