eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Foeticide nghĩa là gì?

Foeticide nghĩa là sự giết thai

noun

Phát âm: /'fi:tisaid/

foeticide — sự giết thai.

danh từ

  • (y học) sự giết thai

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).