---
word: foil
meaningVi: lá
pos:
  - noun
  - verb
ipa: fɔil
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# foil nghĩa là gì?

**Phát âm:** /fɔil/

**foil** — lá.

## danh từ
- lá (kim loại)
  - *tin foil* — lá thiếc
  - *gold foil* — lá vàng
- nền, vật làm nền (đồ nữ trang, nhẫn kim cương...)
- người làm tôn người khác lên; cái làm tôn cái khác lên (khi đem so sánh những nét tương phản)
- (kiến trúc) trang trí hình lá

## ngoại động từ
- làm nền, làm nổi bật bằng nền
- làm tôn lên (bằng cách so sánh những nét tương phản)
- (kiến trúc) trang trí bằng hình lá
- tráng (gương)

## danh từ
- đường chạy (của con vật bị săn)
  - *to run [upon] the foil* — lại chạy lại con đường cũ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự đánh bại, sự đánh lui

## ngoại động từ
- làm (chó săn) lạc hướng
- đánh bại, đẩy lui; chặn đứng; làm thất bại (một âm mưu, một kế hoạch...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
