---
word: folly
meaningVi: sự điên rồ; hành động đại dột, ý nghĩ điên rồ, lời nói dại dột; điều
  nực cười, vật nực cười
pos:
  - noun
ipa: "'fɔli"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# folly nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fɔli/

**folly** — sự điên rồ; hành động đại dột, ý nghĩ điên rồ, lời nói dại dột; điều nực cười, vật nực cười.

## danh từ
- sự điên rồ; hành động đại dột, ý nghĩ điên rồ, lời nói dại dột; điều nực cười, vật nực cười
  - *it would be the height of folly to do that* — làm việc đó hết sức điên rồ
- công trình xây dựng toi tiền (tốn tiền nhưng không dùng được)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
