---
word: food
meaningVi: 'đồ ăn, thức ăn, món ăn'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /fuːd/
ipaUs: /fuːd/
definitionEn: >-
  any substance that is eaten or drunk to provide nutritional support for the
  body and to maintain life and growth
examples:
  - en: I need to buy some food for dinner tonight.
    vi: Tôi cần mua thức ăn cho bữa tối hôm nay.
  - en: Healthy food is important for your health and well-being.
    vi: Thức ăn lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe và hạnh phúc của bạn.
  - en: The restaurant serves delicious Italian food.
    vi: Nhà hàng này phục vụ những món ăn Ý ngon miệng.
  - en: Plants need water and sunlight as food for growth.
    vi: Cây cần nước và ánh sáng mặt trời làm thức ăn để phát triển.
synonyms:
  - nourishment
  - sustenance
  - provisions
  - fare
  - cuisine
antonyms:
  - poison
collocations:
  - fast food
  - organic food
  - junk food
  - pet food
  - baby food
  - frozen food
  - fresh food
  - take-away food
  - food safety
  - food chain
  - food court
  - food poisoning
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Food** là bất kỳ chất gì được ăn hoặc uống để cung cấp năng lượng và dưỡng chất cho cơ thể. Từ này có thể dùng cho:
- Thức ăn cho con người (rice, vegetables, meat)
- Thức ăn cho động vật (pet food, animal feed)
- Thức ăn trong ý nghĩa truyền tích (spiritual food = thức ăn tinh thần)

## Cách dùng
- **Không đếm được** trong hầu hết trường hợp: *We need more food* (chúng ta cần nhiều thức ăn hơn)
- **Đếm được** khi nói về các loại riêng lẻ: *different foods from around the world* (những loại thức ăn khác nhau từ khắp thế giới)
- Thường dùng với động từ: eat, cook, prepare, buy, serve, deliver

| Ngữ cảnh | Ví dụ | 
|----------|--------|
| Hàng ngày | *I had lunch food at noon* |
| Nhà hàng | *The restaurant's food was excellent* |
| Y tế | *Avoid spicy food* |
| Thương mại | *Food prices are increasing* |

## Phân biệt dễ nhầm
- **Food** vs **Meal**: Food là chất được ăn; Meal là bữa ăn (gồm nhiều foods)
  - *The food here is great* (Thức ăn ở đây rất tuyệt)
  - *We had three meals a day* (Chúng tôi ăn ba bữa mỗi ngày)
  
- **Food** vs **Dish**: Food tổng quát; Dish là một món ăn cụ thể
  - *Italian food is my favorite* 
  - *This is my favorite dish* (Đây là món ăn yêu thích của tôi)

## Mẹo nhớ
Nhớ từ **"food"** bằng cách liên tưởng:
- **F**rom the **O**ven, **O**n the plate, **D**elicious
- Hay: **F**or **O**ur **O**rganisms' **D**evelopment

## FAQ
**Q: "Food" có thể đếm được không?**
A: Thường là không đếm được (*some food, much food*), nhưng khi nói về các loại khác nhau có thể dùng dạng đếm được (*different foods*).

**Q: Phát âm có khác UK/US không?**
A: Không, cả hai phát âm giống nhau: /fuːd/

**Q: "Food" có thể dùng như động từ không?**
A: Không, "food" chỉ là danh từ. Động từ liên quan là "feed" (cho ăn).
