---
word: fool
meaningVi: món hoa quả nấu
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: fu:l
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fool nghĩa là gì?

**Phát âm:** /fu:l/

**fool** — món hoa quả nấu.

## danh từ
- món hoa quả nấu (trộn với sữa kem...)

## danh từ
- người khờ dại, người ngu xuẩn, người xuẩn ngốc
- người làm trò hề, anh hề
- người bị lừa phỉnh
- nhọc mình mà chẳng nên công cán gì
- không ra cái thớ gì khi đem so sánh với...
- không phải là ngốc, không phải là ngu dại; khôn ngoan láu
- sắp hết lý sự
- xử sự như một thằng ngốc
- đánh lừa ai
- làm cho ai hoá thanh một thằng xuẩn ngốc
- người khôn ngoan không cần bác sĩ
- già còn chơi trông bổi
- làm trò hề
- lầm to
- làm trò vớ vẩn, làm trò ngố

## tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục),  (như) foolish

## ngoại động từ
- lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa (ai)
  - *to fool somebody into doing something* — phỉnh ai làm việc gì
- lừa (tiền)
- (+ away) lãng phí (một cách ngu dại) (tiền, thời gian)
  - *to fool time away* — lãng phí thời gian (một cách ngu dại)

## nội động từ, ((thường) + about,  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) + around)
- làm những chuyện ngớ ngẩn ngu dại; vớ vẩn, lãng phí thời gian
- làm trò hề, làm trò ngố
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
