---
word: footing
meaningVi: chỗ để chân; chỗ đứng
pos:
  - noun
ipa: "'futiɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# footing nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'futiɳ/

**footing** — chỗ để chân; chỗ đứng.

## danh từ
- chỗ để chân; chỗ đứng
- (nghĩa bóng) địa vị chắc chắn, vị trí chắc chắn, cơ sở chắc chắn
  - *to get a footing in society* — có vị trí chắc chắn trong xã hội
  - *this undertaking must be put on a sound footing* — công việc này phải được đặt trên cơ sở chắc chắn
- cơ sở quan hệ; vị trí trong quan hệ (với người khác)
  - *to be on a good footing with somebody* — có quan hệ tốt với ai
- sự được kết nạp (vào một đoàn thể)
  - *to pay for one's footing* — đóng tiền nguyệt liễm
- chân tường, chân cột, bệ
- sự thay bàn chân cho bít tất; sự khâu bàn chân cho bít tất; vải để khâu bàn chân cho bít tất
- sự cộng (một hàng số); tổng số (dưới hàng số)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
