---
word: for
meaningVi: thay cho, thế cho, đại diện cho
pos:
  - preposition
  - conjunction
ipa: fɔ:,fə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# for nghĩa là gì?

**Phát âm:** /fɔ:,fə/

**for** — thay cho, thế cho, đại diện cho.

## giới từ
- thay cho, thế cho, đại diện cho
  - *to sit for Hanoi* — đại diện cho Hà nội (ở quốc hội...)
  - *to stand for a noun* — (ngôn ngữ học) thay cho một danh từ (đại từ)
  - *he signed it for me* — anh ta ký cái đó thay tôi
- ủng hộ, về phe, về phía
  - *to be for peace* — ủng hộ hoà bình
  - *hurrah for Vietnam* — hoan hô Việt nam, ủng hộ Việt nam
- để, với mục đích là
  - *for sale* — để bán
  - *for example; for instance* — ví dụ, chẳng hạn
- để lấy, để được
  - *to go for a car* — đi (để) gọi xe, đi (để) lấy xe
  - *to send for a doctor* — cho đi mời bác sĩ
  - *to fight for independence* — đấu tranh để giành độc lập
  - *to hunger for knowledge* — khao khát sự hiểu biết
- đến, đi đến
  - *to leave for Haiphong* — đi đến Hải Phòng
  - *to make for shelter* — chạy ra chỗ trú ẩn
  - *it's getting on for two o'clock* — sắp đến hai giờ
- cho
  - *to buy something for somebody* — mua cái gì cho ai
  - *I can shift for myself* — tôi có thể tự xoay sở lấy
- vì, bởi vì
  - *for want of money* — vì thiếu tiền
  - *to live for each other* — sống vì nhau
  - *please do it for my sake* — vì tôi mong anh làm cho điều đó
  - *to avoid something for fear of accidents* — tránh cái gì vì sợ tai nạn
  - *for many reasons* — vì nhiều lẽ
  - *fomous for something* — nổi tiếng vì cái gì
- mặc dù
  - *for all that* — mặc dù tất cả những cái đó
  - *for all you say* — mặc dù những điều anh nói
  - *for all their mordern weapons, the imperialism will be defeated* — mặc dù có vũ khí tối tân, bọn đế quốc sẽ bị đánh bại
- đối với, về phần
  - *respect one's teachers* — lòng kính trọng đối với các bậc thầy giáo
  - *it's too easy for him* — đối với hắn cái đó dễ quá
  - *for my part; as for me* — về phần tôi
- so với, đối với, theo tỷ lệ
  - *very tall for one's age* — rất cao lớn so với tuổi
- trong (thời gian), được (mức là...)
  - *to last for an hour* — kéo dài trong một tiếng đồng hồ
  - *to walk for three kilometers* — đi bộ được ba kilômét
- thương thay cho nó!
- (từ lóng) phải bị trừng phạt
- gần đất xa trời
- thẹn quá! nhục quá!
- trong chừng mực mà tôi biết
- đúng như, hệt như
  - *to look for all the world like a monkey* — trông hệt như một con khỉ
  - *for good* — mãi mãi, vĩnh viễn
- (xem) certain
- (xem) life
- không đời nào! không khi nào!
- (xem) once
- (xem) nothing
- đẹp không tả được
- nếu không có sự giúp đỡ của anh tôi không thể làm xong việc đó được
- để làm gì?
  - *what do you want it for?* — anh cần cái đó để làm gì?

## liên từ
- vì, bởi vì, tại vì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
