{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"forbid","word":"forbid","url":"https://eword.vn/tu-dien/forbid","html":"https://eword.vn/tu-dien/forbid","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/forbid.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/forbid.json","meaningVi":"cấm, cấm đoạn","definitionEn":"to order someone not to do something, or to not allow something to happen","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"/fəˈbɪd/","ipaUs":"/fərˈbɪd/","examples":[{"en":"Smoking is forbidden in this building.","vi":"Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này."},{"en":"My parents forbid me from staying out late.","vi":"Bố mẹ tôi cấm tôi ở ngoài muộn."},{"en":"The law forbids driving without a license.","vi":"Luật pháp cấm lái xe mà không có bằng lái."}],"collocations":["forbid someone from doing something","strictly forbidden","forbid access","forbid entry"],"idioms":[],"synonyms":["ban","prohibit","disallow","prevent"],"antonyms":["allow","permit","enable","encourage"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Forbid** là động từ có nghĩa là **cấm hoặc cấm đoạn** ai đó không được làm điều gì, hoặc không cho phép một hành động xảy ra. Từ này mang tính chính thức và ít được dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày hơn **ban** hay **prohibit**.\n\n## Cách sử dụng\n\n### Cấu trúc chính\n- **forbid + object + from + verb-ing**: \"My teacher forbids us from using phones in class\" (Giáo viên của tôi cấm chúng tôi sử dụng điện thoại trong lớp)\n- **forbid + object + infinitive** (ít dùng): \"I forbid you to go there\"\n- **Dạng bị động**: \"Smoking is forbidden here\" (Hút thuốc bị cấm ở đây)\n\n### Ví dụ nâng cao\n- \"The company forbids employees from discussing salary with colleagues.\" (Công ty cấm nhân viên thảo luận lương với đồng nghiệp)\n- \"Religion forbids eating certain foods during holy periods.\" (Tôn giáo cấm ăn các loại thực phẩm nhất định trong những khoảng thời gian linh thiêng)\n- \"Nothing forbids us from trying again.\" (Không có gì cấm chúng tôi thử lại)\n\n## Phân biệt từ đồng nghĩa\n\n| Từ | Sắc thái | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **forbid** | Chính thức, mang tính cấp lệnh | \"I forbid you from going\" |\n| **ban** | Cấm chính thức (luật lệ, quy định) | \"This substance is banned in many countries\" |\n| **prohibit** | Chính thức, pháp lý | \"The law prohibits discrimination\" |\n| **disallow** | Không cho phép, phủ nhận | \"The referee disallowed the goal\" |\n\n## Lưu ý quan trọng\n\n1. **Thì quá khứ không quy tắc**: forbid → **forbade** / forbad → forbidden\n2. **Forbidden** (tính từ): \"This is a forbidden zone\" (Đây là vùng bị cấm)\n3. **Sắc thái**: \"Forbid\" nghe hơi lạnh lùng hoặc có tính cấu trúc quyền lực (luật pháp, cha mẹ, quân đội). \"Ban\" trung lập hơn\n4. **Not forbid ≠ Allow**: Không cấm ≠ cho phép (có thể chỉ là không quan tâm)\n\n## Mẹo nhớ\n\n\"**Forbid** = **For**bid\" → Nó **bảo vệ** (for) bạn bằng cách **ngăn cấm** (bid) bạn làm điều gì đó.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/forbid","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}