---
word: forbidden
meaningVi: cấm, ngăn cấm
pos:
  - verb
ipa: fə'bid
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# forbidden nghĩa là gì?

**Phát âm:** /fə'bid/

**forbidden** — cấm, ngăn cấm.

## ngoại động từ forbad,  forbade,  forbidden
- cấm, ngăn cấm
  - *smoking strictly forbidden* — tuyệt đối cấm hút thuốc lá
  - *I am forbidden tobacco* — tôi bị cấm hút thuốc lá
  - *to forbid someone wine* — cấm không cho ai uống rượu
  - *to the house* — cấm cửa
  - *time forbids* — thời gian không cho phép
- lạy trời đừng có chuyện đó

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
