---
word: fore
meaningVi: phần trước
pos:
  - noun
  - adjective
  - adverb
  - interjection
  - preposition
ipa: "fɔ:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fore nghĩa là gì?

**Phát âm:** /fɔ:/

**fore** — phần trước.

## danh từ
- phần trước
- (hàng hải) nùi tàu
- sãn có, ở tại chỗ; sãn sàng
- còn sống
- nổi bật (địa vị, vị trí)
- giữ địa vị lânh đạo

## tính từ
- ở phía trước, đằng trước
- (hàng hải) ở mũi tàu

## phó từ
- (hàng hải) ở đằng trước, ở đằng mũi tàu

## thán từ
- (thể dục,thể thao) lui ra (đánh gôn)

## giới từ
- (thơ ca),  (như) before

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
