---
word: forecast
meaningVi: dự báo, dự đoán
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈfɔːkɑːst/
ipaUs: /ˈfɔːrkæst/
definitionEn: A statement about what is likely to happen in the future, based on
  available information; or to make such a prediction.
examples:
  - en: The weather forecast says it will rain tomorrow.
    vi: Bản tin dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.
  - en: Analysts forecast strong growth for the company next year.
    vi: Các nhà phân tích dự báo công ty sẽ tăng trưởng mạnh vào năm tới.
  - en: Sales were higher than forecast.
    vi: Doanh số cao hơn so với dự báo.
collocations:
  - weather forecast
  - economic forecast
  - forecast growth
  - forecast demand
  - sales forecast
synonyms:
  - prediction
  - projection
  - prognosis
  - outlook
antonyms:
  - hindsight
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính
**forecast** vừa là danh từ vừa là động từ, chỉ việc **dự báo/dự đoán** điều sẽ xảy ra dựa trên dữ liệu hiện có.

- Danh từ: *a weather forecast* (bản tin dự báo thời tiết)
- Động từ: *to forecast sales* (dự báo doanh số)

## Chia động từ
Động từ *forecast* thường giữ nguyên ở quá khứ:

| Hiện tại | Quá khứ | Quá khứ phân từ |
|----------|---------|-----------------|
| forecast | forecast / forecasted | forecast / forecasted |

Dạng **forecast** (không thêm -ed) phổ biến hơn, nhất là trong văn phong trang trọng.

## Phân biệt từ dễ nhầm
- **forecast**: dự báo có cơ sở dữ liệu, thường dùng cho thời tiết, kinh tế.
- **predict**: dự đoán nói chung, có thể không cần dữ liệu.
- **foretell**: tiên đoán (mang tính văn chương/huyền bí).
- **estimate**: ước tính con số.

## Mẹo nhớ
*fore-* (trước) + *cast* (ném/đưa ra) → "đưa ra trước" → dự báo.

## FAQ
**Forecast hay forecasted?** Cả hai đều đúng; người Anh ưu tiên *forecast*.

**Có dùng cho người không?** Hiếm; chủ yếu dùng cho hiện tượng, số liệu (thời tiết, kinh tế, doanh số).
